ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "huấn luyện viên" (2件)
huấn luyện viên

日本語
名コーチ
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
コーチは選手に指導する。
Huấn luyện viên
日本語
名監督
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
新しい監督がチームの戦術を変更した。
類語検索結果 "huấn luyện viên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "huấn luyện viên" (2件)
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ.
コーチは選手に指導する。
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
新しい監督がチームの戦術を変更した。
